genus fabiana
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Fabiana: "genus fabiana" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm các loài cây bụi thường xanh, có hình dáng giống cây thạch nam (heath), có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Fabiana được biết đến với vẻ ngoài giống cây thạch nam và những bông hoa hình ống nhỏ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài mới trong chi Fabiana.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phân loại khoa học: "genus fabiana" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật, đặc biệt là trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học.
- The genus fabiana belongs to the family Solanaceae. (Chi Fabiana thuộc họ Cà (Solanaceae).)
Đặc điểm sinh thái: Khi mô tả môi trường sống, "genus fabiana" có thể được nhắc đến để chỉ các loài cây bụi chịu hạn.
- Plants of the genus fabiana thrive in arid and semi-arid regions of South America. (Các loài thực vật thuộc chi Fabiana phát triển tốt ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabiana (n): tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng làm danh từ riêng.
- Fabiana is a genus of flowering plants. (Fabiana là một chi thực vật có hoa.)
- Fabianoid (adj): thuộc về hoặc giống với chi Fabiana (ít phổ biến, thường dùng trong phân loại học).
Từ đồng nghĩa
- Chi cây bụi Fabiana: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "chi thực vật Fabiana" hoặc "chi Fabiana".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "genus fabiana" là thuật ngữ khoa học, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.